gogogo1234mama
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1201
Điểm tối đa
1588
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1334pp)
(105395.2 điểm)
Lập trình cơ bản (16500.0 điểm)
HSG THCS (10143.2 điểm)
DHBB (13170.0 điểm)
vn.spoj (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (17600.0 điểm)
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Codeforces (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (8450.0 điểm)
THT Bảng A (12425.0 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (12021.3 điểm)
CSES (30339.5 điểm)
THT Bảng B & C (5456.0 điểm)
Young ICT Talent (1379.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 400.0 / 500.0 |
| Đoạn con chính phương | 209.0 / 1900.0 |
| Bộ ba số Pytago | 385.0 / 1100.0 |
| Đếm kí tự | 385.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 330.0 / 1100.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |