hoangks7
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1011
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
98%
(1764pp)
TLE
20 / 21
PYPY
96%
(1646pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1476pp)
IR
26 / 31
PYPY
89%
(1337pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(1167pp)
Các bài tập đã ra (4)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Truy Tìm Kho Báu 2 | 1400 | |
| Truy Tìm Kho Báu 3 | 1500 | |
| Truy Tìm Kho Báu 4 | 1600 | |
| Truy Tìm Kho Báu 5 | 1600 |
Lập trình cơ bản (34489.0 điểm)
(75642.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5730.0 điểm)
Free Contest (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 350.0 / 700.0 |
HSG THCS (18932.1 điểm)
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (22407.5 điểm)
THT (10495.0 điểm)
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (3800.0 điểm)
Cánh diều (15700.0 điểm)
CSES (6640.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (16842.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
| Định nghĩa số đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
USACO (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - It's Mooin' Time IV | 1000.0 / 1000.0 |
IOI (644.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2025 — Obstacles for a Llama | 644.0 / 2800.0 |