huyduc
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
98%
(1470pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1345pp)
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
AC
21 / 21
C++17
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1129pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (21500.0 điểm)
(52977.5 điểm)
HSG THCS (10566.0 điểm)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 385.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |