huynhphuongnam
Phân tích điểm
TLE
75 / 100
PY3
100%
(1350pp)
AC
12 / 12
PY3
98%
(1274pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(960pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(941pp)
AC
3 / 3
PYPY
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
(24660.0 điểm)
Happy School (2056.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 56.0 / 1400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3110.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4572.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
Cánh diều (12980.0 điểm)
THT (1240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |