mia1919
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1568pp)
WA
19 / 20
PY3
96%
(1460pp)
AC
17 / 17
PYPY
92%
(1291pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (26650.0 điểm)
(58810.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (5685.0 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (9700.0 điểm)
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 1400.0 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6712.0 điểm)
THT Bảng A (23550.0 điểm)
THT (4200.0 điểm)
THT Bảng B & C (8800.0 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (16200.0 điểm)
CSES (2066.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 1066.7 / 2400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |