mimibetty
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1699
Phân tích điểm
AC
101 / 101
C++11
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(185643.7 điểm)
Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)
HSG THCS (14070.0 điểm)
DHBB (12400.0 điểm)
Happy School (29058.4 điểm)
vn.spoj (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (10675.0 điểm)
Practice VOI (2165.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 765.0 / 1700.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1330.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 714.3 / 1000.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 324.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 192.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (3233.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số | 533.3 / 1600.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |