nguyengialinhdn5
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(886pp)
AC
3 / 3
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
(31890.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14012.0 điểm)
DHBB (1347.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.368 / 1600.0 |
HSG THCS (1430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
THT Bảng A (5500.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (12700.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |