p1b2VuDucLong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
8 / 8
PY3
98%
(1078pp)
TLE
19 / 20
PYPY
90%
(859pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(797pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(781pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(766pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (23300.0 điểm)
(41620.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (15398.7 điểm)
THT (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 360.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (19200.0 điểm)
CSES (6400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |