p2c1PhamGiaHung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
TLE
7 / 10
PY3
96%
(941pp)
TLE
12 / 13
PY3
94%
(869pp)
AC
5 / 5
C++14
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(766pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(750pp)
(49950.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11200.0 điểm)
HSG THPT (923.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (5580.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (15808.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |