quochan2009lhp
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1162
Điểm tối đa
1265
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++14
100%
(2000pp)
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
39 / 39
C++14
94%
(1694pp)
AC
3 / 3
C++14
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1537pp)
AC
11 / 11
C++14
89%
(1506pp)
TLE
9 / 10
C++14
87%
(1406pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1361pp)
AC
18 / 18
C++14
83%
(1334pp)
(126139.4 điểm)
Lập trình cơ bản (25473.0 điểm)
DHBB (19025.0 điểm)
HSG THCS (27447.4 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (12746.2 điểm)
Practice VOI (6561.2 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
CSES (79866.6 điểm)
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (3190.0 điểm)
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (8170.0 điểm)
THT (7260.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (5300.0 điểm)
Cánh diều (5700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4980.0 điểm)
Atcoder (3300.0 điểm)
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 0.0 / 1900.0 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Sao chép ảnh | 1.0 / 2200.0 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Di chuyển robot | 0.0 / 1800.0 |