tk22DangNgocDangKhoa
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(830pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(26443.3 điểm)
Lập trình cơ bản (12600.0 điểm)
HSG THCS (7480.0 điểm)
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (8140.0 điểm)
Cánh diều (21500.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 800.0 |