tk22NguyenLeThanhMinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
PYPY
95%
(1425pp)
AC
13 / 13
PY3
86%
(1115pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(815pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(774pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(662pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(629pp)
Training (8663.6 điểm)
hermann01 (1075.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2490.0 điểm)
contest (936.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Dãy Con Tăng Dài Nhất | 150.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Ước chung đặc biệt | 200.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
OR | 1300.0 / |
MAXGCD | 1800.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Cánh diều (4022.0 điểm)
Khác (460.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lập kế hoạch | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
HSG THCS (2400.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Bài 1 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Em trang trí | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
DHBB (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Oranges | 1300.0 / |
CSES (3450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1300.0 / |
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1300.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 2 phân số tối giản | 100.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
OLP MT&TN (212.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |