trinhhuyentrang
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1600pp)
WA
32 / 33
C++20
98%
(1520pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1356pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1240pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
(85256.5 điểm)
Lập trình cơ bản (76027.0 điểm)
vn.spoj (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 80.0 / 1600.0 |
HSG THCS (26910.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1225.0 / 1400.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
| Lệnh range() #3 | 400.0 / 400.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Định nghĩa số đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (5400.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (18000.0 điểm)
THT (3900.0 điểm)
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |
SGK 11 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 180.0 / 900.0 |
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 900.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số | 1300.0 / 1300.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |