ttkpython11
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (6744.0 điểm)
(33898.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (5100.0 điểm)
Lập trình Python (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
DHBB (618.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 618.8 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (11867.9 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (13500.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
CSES (3975.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |