user_name
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
98%
(980pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
101 / 101
PY3
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(750pp)
(33163.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11430.0 điểm)
HSG THPT (230.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 230.8 / 1000.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4680.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (15600.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |