A_ray_of_sunshine
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1112
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1274pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
1 / 1
C++17
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
(37670.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8794.0 điểm)
HSG THCS (1630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6800.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6740.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7606.0 điểm)
CSES (75.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 75.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |