AnhQuan21211
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
896
Điểm tối đa
949
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2600pp)
TLE
101 / 103
C++17
98%
(2210pp)
TLE
46 / 50
C++17
96%
(2121pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
(92001.3 điểm)
Lập trình cơ bản (59304.0 điểm)
DHBB (6328.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 2208.0 / 2400.0 |
HSG THCS (12160.0 điểm)
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (4658.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 858.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4300.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (11400.0 điểm)
THT (4500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (22000.0 điểm)
CSES (4500.0 điểm)
USACO (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence | 2600.0 / 2600.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |