BL7B23_BaoNTG
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1025
Điểm tối đa
1025
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
TLE
5 / 9
C++20
98%
(1307pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(868pp)
AC
2 / 2
C++20
85%
(851pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
(28656.7 điểm)
vn.spoj (1075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 75.0 / 500.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5730.8 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (6890.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (2600.0 điểm)
Cánh diều (13300.0 điểm)
THT (1760.0 điểm)
CSES (9943.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |