Begula
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
999
Điểm tối đa
1254
Phân tích điểm
TLE
15 / 16
C++20
100%
(1500pp)
98%
(1372pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(1345pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1318pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(1291pp)
AC
23 / 23
PY3
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
TLE
111 / 200
C++20
83%
(925pp)
Lập trình cơ bản (19505.0 điểm)
(57550.0 điểm)
DHBB (2660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâm nhập mật khẩu | 560.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (527.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 70.8 / 2300.0 |
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 257.1 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 200.0 / 2000.0 |
HSG THCS (4850.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Xếp hình | 900.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (17137.8 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (9394.0 điểm)
THT (10705.7 điểm)
CSES (16920.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |