Begula

Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
100%
(2000pp)
AC
7 / 7
C++20
95%
(1615pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1444pp)
TLE
15 / 16
C++20
86%
(1366pp)
TLE
111 / 200
C++20
74%
(938pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(768pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(730pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(693pp)
Training Python (1000.0 điểm)
Training (12599.0 điểm)
THT Bảng A (2448.8 điểm)
Cánh diều (3472.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
hermann01 (1000.0 điểm)
CPP Advanced 01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
HSG THCS (670.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
Số giàu có (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Biểu thức nhỏ nhất | 100.0 / |
contest (3700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước chung lớn nhất | 900.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Hành Trình Không Dừng | 800.0 / |
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng | 800.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
Thêm Không | 800.0 / |
DHBB (2090.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâm nhập mật khẩu | 600.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
THT (3344.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Chọn nhóm | 2100.0 / |
Tam giác | 1900.0 / |
Thay đổi màu | 2100.0 / |
Tom và Jerry | 1000.0 / |
Xem giờ | 100.0 / |
Khác (1157.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Mahiru và Cuốn sổ tay ... | 2200.0 / |
DÃY SỐ BIT | 500.0 / |
Cây dễ | 2400.0 / |
CSES (7473.8 điểm)
CPP Basic 01 (5610.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Tính toán | 100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
Giao điểm giữa hai đường thẳng | 1100.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
String #2 | 10.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (70.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
In dãy #2 | 10.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
Chữ số tận cùng #1 | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Phân tích #3 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Cơn Bão | 500.0 / |
VOI (557.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / |
SEQ19845 | 2200.0 / |
Văn tự cổ | 2600.0 / |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
GSPVHCUTE (1276.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
Happy School (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hết rồi sao | 50.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |