C2C2LeHuynhDangKhoa
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PYPY
100%
(2100pp)
AC
50 / 50
PYPY
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
PYPY
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (12500.0 điểm)
(81504.7 điểm)
DHBB (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (10983.3 điểm)
vn.spoj (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (10650.0 điểm)
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (7300.0 điểm)
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (8500.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
CSES (17740.0 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (3310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 210.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số Pytago | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |