ChuyenToanLeQuyDon
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1325
Điểm tối đa
1534
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
6 / 6
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1568pp)
AC
13 / 13
C++11
90%
(1537pp)
TLE
68 / 100
C++11
89%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(93121.5 điểm)
Lập trình cơ bản (11200.0 điểm)
HSG THCS (31990.4 điểm)
DHBB (11500.0 điểm)
HSG THPT (3946.2 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Dãy Chia Hết | 0.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1293.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 960.0 / 1600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thẻ thông minh | 1500.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (46833.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10640.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT (14180.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
Cánh diều (3000.0 điểm)
OLP MT&TN (5215.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3513.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Young ICT Talent (3380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 1610.0 / 2300.0 |
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |