CodeKids_TrongNghia
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
866
Điểm tối đa
866
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
TLE
15 / 20
PYPY
87%
(846pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (32301.0 điểm)
(36923.1 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
vn.spoj (563.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 63.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (9206.7 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (9970.0 điểm)
THT (7175.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (14700.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (516.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 116.7 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |