DL_NguyenQuocBao2007
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1313
Điểm tối đa
1313
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1633pp)
AC
23 / 23
C++14
94%
(1506pp)
AC
35 / 35
C++14
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1446pp)
AC
3 / 3
C++14
89%
(1417pp)
AC
16 / 16
C++14
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1361pp)
(72942.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (6400.0 điểm)
DHBB (8020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
| Bánh xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
CSES (93823.1 điểm)
HSG THPT (5305.0 điểm)
Olympic 30/4 (130.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 320.0 / 800.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |