Hungdaovuong40
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2500pp)
AC
16 / 16
C++17
95%
(1710pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1624pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(1385pp)
AC
100 / 100
C++17
77%
(1238pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(1048pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(995pp)
AC
2 / 2
C++17
63%
(756pp)
Training (17650.0 điểm)
hermann01 (1900.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3220.0 điểm)
Training Python (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
contest (4100.0 điểm)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
HSG THCS (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
ABC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Happy School (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
Ước Chung Dễ Dàng | 300.0 / |
Hoán Vị Dễ Dàng | 400.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 100.0 / |
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế | 100.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 100.0 / |
DHBB (1625.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Dãy xâu | 200.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cùng học Tiếng Việt | 50.0 / |
OLP MT&TN (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 300.0 / |