Huukhangdng
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1327
Điểm tối đa
1476
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1537pp)
AC
70 / 70
C++20
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(86394.7 điểm)
Lập trình cơ bản (19000.0 điểm)
HSG THCS (35326.7 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (22400.0 điểm)
Cánh diều (12500.0 điểm)
THT (6400.0 điểm)
CSES (12600.0 điểm)
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (13454.9 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (19300.0 điểm)
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 295a | 1400.0 / 1400.0 |