MinhHoang_NM
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1200
Điểm tối đa
1200
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(941pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(830pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(814pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(797pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(766pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (6671.4 điểm)
(29390.0 điểm)
DHBB (84.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.211 / 1600.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 700.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (8030.0 điểm)
Cánh diều (22800.0 điểm)
CSES (5300.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 500.0 / 500.0 |