• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Minhnhat2710

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PY3
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
AC
3 / 3
PYPY
2300pp
98% (2254pp)
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ)
AC
20 / 20
C++20
2200pp
96% (2113pp)
INTERSECT
WA
23 / 26
PYPY
2123pp
94% (1998pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
PY3
2100pp
92% (1937pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
PY3
2000pp
90% (1808pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
PYPY
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
PY3
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I
AC
5 / 5
PY3
1800pp
85% (1531pp)
Khai thác gỗ
AC
20 / 20
PYPY
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(56805.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 9.9 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Xâu min 240.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Lì Xì 110.0 / 1100.0
Xâu Nhỏ Nhất 700.0 / 1400.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
SGAME6 280.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
INTERSECT 2123.1 / 2400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 630.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 76.4 / 1400.0
Chia hết cho 2^k 180.0 / 1500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
A + B 133.3 / 400.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 0.0 / 1300.0
Chuỗi hạt nhiều màu 325.0 / 1300.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Truy vấn trên xâu 320.0 / 1600.0
Vua trò chơi 23.3 / 1400.0
Dư đoạn 208.0 / 1600.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Hệ số nhị thức 920.0 / 2300.0
PATH 0.0 / 1900.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 1 0.0 / 1400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 1400.0 / 1400.0
Lối Đi Riêng 342.0 / 1800.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Cờ Vua 1050.0 / 1500.0
MAXGCD 170.0 / 1700.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Chạy Bộ 260.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 160.0 / 1600.0
Đếm Chuỗi 342.0 / 1900.0
Hoán Đổi 1400.0 / 1400.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 0.0 / 1800.0
Cửa hàng IQ 320.0 / 1600.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Truy Cập Hệ Thống 646.0 / 1700.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
IELTS !!! 420.0 / 1400.0
Tích chính phương 323.1 / 1400.0
Tổng K 36.0 / 1800.0
Hợp Đồng 330.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 54.0 / 900.0
Học kì 700.0 / 1400.0
Xếp Bóng 152.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 700.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 208.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 396.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0
Quý chia kẹo 120.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 234.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 480.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 54.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 660.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 36.0 / 1800.0
Viên ngọc 275.0 / 1100.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1260.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 600.0 / 2000.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 300.0 / 600.0

DHBB (15760.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 560.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1190.0 / 1400.0
Mặt nạ Bits 750.0 / 1500.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Dãy số 90.0 / 1800.0
Giấc mơ 950.0 / 1900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 300.0 / 1500.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Heo đất 0.0 / 1100.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 106.7 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
FIB3 496.0 / 1600.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 217.4 / 2000.0

HSG THCS (5928.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 500.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1260.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 96.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1080.0 / 1800.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 560.0 / 1400.0
Đi Taxi 432.0 / 900.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (6818.4 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1330.0 / 1400.0
Tập lớn nhất 639.5 / 1800.0
Cặp điểm 220.4 / 1800.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 32.5 / 1300.0
Dãy con tăng thứ k 96.0 / 2400.0
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) 2200.0 / 2200.0

Happy School (2964.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán Số học 480.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
Chia Dãy Số 224.0 / 1400.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1260.0 / 1800.0

vn.spoj (2666.7 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1266.7 / 1900.0

VOI (36.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 36.0 / 1800.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

HSG THPT (1536.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1536.0 / 1600.0

CSES (173231.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 975.0 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 592.3 / 1400.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 750.0 / 1000.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 95.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 750.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 830.8 / 1800.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 400.0 / 1600.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 150.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 666.7 / 1500.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 93.3 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 700.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 1234.3 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1285.7 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 973.9 / 1600.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 954.5 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 428.6 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1012.5 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1142.9 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1120.0 / 1600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 300.0 / 1200.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 0.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 225.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 484.6 / 900.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 266.7 / 1600.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 254.5 / 1400.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 136.4 / 1500.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 800.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 653.8 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 937.5 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 300.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 266.7 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1050.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1166.7 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 226.7 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 1438.5 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 492.3 / 1600.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 340.0 / 1700.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 106.7 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 207.4 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1050.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 266.7 / 1600.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 0.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 0.0 / 1900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 463.6 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 592.3 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1100.0 / 1600.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 642.9 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 280.0 / 2100.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 200.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1046.2 / 1700.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 428.6 / 2000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 348.7 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1440.0 / 1600.0
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược 1120.0 / 1400.0
CSES - String Reorder | Đảo xâu 480.0 / 1800.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 380.0 / 1900.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 450.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 200.0 / 1600.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 95.7 / 2200.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 950.0 / 1900.0
CSES - String Transform | Biến đổi xâu 800.0 / 1600.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 700.0 / 1400.0
CSES - Stick Game | Trò chơi rút que 1300.0 / 1300.0
CSES - New Flight Routes | Những Đường Bay Mới 79.3 / 2300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 866.7 / 1300.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 841.2 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II 981.8 / 1800.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 1600.0 / 1600.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 971.4 / 1700.0
CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II 360.0 / 1800.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 225.0 / 1800.0
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1142.9 / 1600.0
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh 760.0 / 1900.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 900.0 / 1200.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 154.5 / 1700.0
CSES - Even Outdegree Edges | Cạnh của đồ thị có đỉnh bậc ra là chẵn 950.0 / 1900.0
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp 485.7 / 1700.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1050.0 / 1800.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1357.1 / 1900.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 1414.3 / 2200.0
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số 1700.0 / 1700.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 257.1 / 1800.0
CSES Tree Isomorphism II | Cây Đẳng Cấu II 584.6 / 1900.0
CSES - Flight Route Requests | Yêu Cầu Đường Bay 212.5 / 1700.0
CSES - Swap Game | Trò chơi hoán đổi 83.3 / 1500.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1266.7 / 1900.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 0.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 985.7 / 2300.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 1142.9 / 2000.0
CSES - Sorting Methods | Các phương pháp sắp xếp 380.0 / 1900.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Food Division | Chia thức ăn 1600.0 / 1600.0
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit 950.0 / 1900.0
CSES - Tree Isomorphism I | Cây đẳng cấu I 1671.4 / 1800.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 164.3 / 2300.0
CSES - School Excursion | Chuyến dã ngoại trường 283.3 / 1700.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 1341.7 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 586.7 / 2200.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 475.0 / 1900.0
CSES - Maximum Building II | Tòa Nhà Lớn Nhất II 615.4 / 2000.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 262.5 / 2100.0
CSES - Number Grid | Bảng Số 455.0 / 1300.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 800.0 / 1600.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 475.0 / 1900.0
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện 181.8 / 2000.0
CSES - Substring Distribution | Phân phối xâu con 422.2 / 1900.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 550.0 / 2200.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 466.7 / 2100.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 400.0 / 2000.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 461.5 / 2000.0
CSES - Coin Arrangement | Sắp xếp đồng xu 640.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 900.0 / 1500.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 0.0 / 2200.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1200.0 / 1800.0
CSES - Chess Tournament | Giải đấu cờ vua 914.3 / 1600.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 750.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 541.7 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1133.3 / 1700.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 1050.0 / 2100.0
CSES - Swap Round Sorting | Sắp xếp hoán đổi 480.0 / 1800.0
CSES - Coin Grid | Lưới xu 1190.0 / 1700.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự 627.3 / 2300.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 175.0 / 2100.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 866.7 / 1300.0

Free Contest (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1120.0 / 1600.0

OLP MT&TN (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 720.0 / 1800.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 0.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 240.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 600.0 / 900.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0

ICPC (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Workers Roadmap 1400.0 / 1400.0
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

Cánh diều (5580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 8.0 / 200.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 272.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (10951.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 960.0 / 1500.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 400.0 / 1600.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 560.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 240.0 / 1200.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 420.0 / 1700.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 900.0 / 1000.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 650.0 / 1200.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1000.0
Nhân 640.0 / 800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 375.0 / 1500.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 60.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Bão 0.0 / 1800.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 16.0 / 1600.0
Chia nhóm 160.0 / 1600.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 720.0 / 1200.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 550.0 / 1100.0

Trại hè MT&TN (1836.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 736.5 / 1500.0
LOVE 1100.0 / 1100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team