Ngọc_Ánh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1329pp)
WA
18 / 20
C++20
87%
(1250pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (12505.0 điểm)
(80620.0 điểm)
HSG THCS (11509.0 điểm)
DHBB (12640.0 điểm)
HSG THPT (3900.0 điểm)
Codeforces (5200.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 100.0 / 1000.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5180.0 điểm)
OLP MT&TN (3230.0 điểm)
HSG cấp trường (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 720.0 / 1800.0 |
CSES (10285.7 điểm)
THT (700.0 điểm)
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |