NguyenDucHuy
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
13 / 13
C++14
90%
(1717pp)
AC
41 / 41
C++20
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(1501pp)
(81640.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9715.0 điểm)
HSG THCS (6800.0 điểm)
vn.spoj (8480.0 điểm)
HSG THPT (4500.0 điểm)
DHBB (21602.8 điểm)
Practice VOI (3460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 760.0 / 1600.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2300.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (90350.1 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1800.0 |
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
THT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |