P1B2PhamMinhAn
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
TLE
6 / 7
PY3
96%
(988pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
(32068.6 điểm)
Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (9570.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (18600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |