PY1ALeMinhPhuc
Phân tích điểm
AC
41 / 41
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(797pp)
TLE
9 / 10
PY3
87%
(703pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
(21040.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (6360.0 điểm)
Cánh diều (10285.7 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |