PY1ANguyenNguyenKhang
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1176pp)
AC
41 / 41
PY3
92%
(922pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(904pp)
AC
35 / 35
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
(36260.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2371.4 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (5700.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |