PY1ENguyenBaoHoaiAn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1168
Điểm tối đa
1168
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(750pp)
(27080.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)
HSG THCS (2520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
THT Bảng A (2800.0 điểm)
Cánh diều (17900.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 0.0 / 800.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |