PY2BPhamQuocHung
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1425pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1083pp)
AC
100 / 100
C++20
86%
(943pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(896pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(735pp)
AC
9 / 9
PY3
70%
(698pp)
AC
11 / 11
C++20
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(567pp)
Training Python (800.0 điểm)
Training (6945.8 điểm)
Cánh diều (3800.0 điểm)
THT (4060.0 điểm)
THT Bảng A (2870.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Cốt Phốt (2950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
LOVE CASTLE | 150.0 / |
hermann01 (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
RLKNLTCB (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Free Contest (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
contest (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan | 100.0 / |
Bánh trung thu | 800.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
DHBB (210.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (60.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
In dãy #2 | 10.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Phân tích #3 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
Đề chưa ra (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Rooftop | 100.0 / |
CPP Basic 01 (3799.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / |
TỔNG LẬP PHƯƠNG | 100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
ĐƯỜNG CHÉO | 100.0 / |
Giao điểm giữa hai đường thẳng | 1100.0 / |
Lớn nhất | 100.0 / |
Tính tổng #4 | 100.0 / |
Chênh lệch | 100.0 / |
HSG THCS (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Số giàu có (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Cắt dây (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
CSES (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1200.0 / |
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |