PY2CPhungDinhAnPhu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
9 / 9
PY3
98%
(1176pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(922pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
(31500.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (20100.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |