PY2JLeQuangTuanKiet
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(960pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(753pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(738pp)
TLE
7 / 10
PYPY
90%
(569pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(500pp)
(14280.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 360.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Cánh diều (23392.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |