PhuTan1910
Phân tích điểm
AC
8 / 8
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(994pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(974pp)
AC
12 / 12
PYPY
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (9520.0 điểm)
(49092.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 600.0 / 2000.0 |
HSG THCS (10875.8 điểm)
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống mái che (C.P.VNOI 2021 LMH R8) | 0.0 / 1000.0 |
Cánh diều (7300.0 điểm)
Young ICT Talent (1770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) | 0.0 / 800.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |