PhucHung
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C
100%
(1800pp)
AC
2 / 2
C++14
95%
(1615pp)
TLE
47 / 50
C
90%
(1527pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(1303pp)
AC
40 / 40
C
74%
(1176pp)
AC
20 / 20
C
70%
(1117pp)
66%
(1061pp)
AC
13 / 13
C
63%
(1008pp)
Training (29038.3 điểm)
CPP Advanced 01 (3230.0 điểm)
Happy School (1180.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Dãy số tròn | 300.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Hoán Vị Lớn Nhỏ | 100.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
DHBB (11469.4 điểm)
HSG THCS (12736.9 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
contest (16173.3 điểm)
HackerRank (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần tử lớn nhất Stack | 900.0 / |
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
Khác (340.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
chiaruong | 100.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
Lập kế hoạch | 100.0 / |
CaiWinDao và em gái thứ 4 | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Free Contest (3100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
EVENPAL | 200.0 / |
COUNT | 200.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
LOCK | 200.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
hermann01 (830.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
CSES (58932.5 điểm)
Cốt Phốt (1970.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
2 3 GO !! | 120.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
HSG THPT (2932.0 điểm)
vn.spoj (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy chia hết | 200.0 / |
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
ABC (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia hai | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
THT Bảng A (5540.0 điểm)
Olympic 30/4 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
THT (1280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
ICPC (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ICPC Central B | 1400.0 / |
Practice VOI (3400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con chung dài nhất 3 | 400.0 / |
Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số | 800.0 / |
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |