TK22NguyenNguyenKhang1
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1256
Điểm tối đa
1276
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
(29788.6 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm kho báu (bản khó) | 900.0 / 900.0 |
| Xóa xâu | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (16300.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |