baonamxinhtrai789
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1412pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(86117.7 điểm)
Lập trình cơ bản (35630.0 điểm)
DHBB (8960.0 điểm)
HSG THCS (20116.7 điểm)
HSG THPT (5720.0 điểm)
Happy School (770.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 770.4 / 800.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
vn.spoj (2390.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1090.9 / 1600.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (32573.6 điểm)
THT Bảng A (8082.0 điểm)
Cánh diều (10400.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
THT (4760.0 điểm)
Practice VOI (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1040.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JFR | 650.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |