• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bisento_white

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 1141
Điểm tối đa 1407

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
APIO 2026 — Navigation
AC
100 / 100
C++20
2800pp
98% (2744pp)
IOI 2025 — Migrations
AC
100 / 100
C++20
2800pp
96% (2689pp)
IOI 2025 — Obstacles for a Llama
AC
100 / 100
C++20
2800pp
94% (2635pp)
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
92% (2490pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
PY3
2700pp
90% (2441pp)
APIO 2026 — Scallion Pancake Party
AC
100 / 100
C++20
2700pp
89% (2392pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
JAVA
2700pp
87% (2344pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
85% (2297pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto
AC
1 / 1
C++20
2600pp
83% (2168pp)
Tải thêm...

(126058.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 990.099 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 2 800.0 / 800.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
maxle 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 17.6 / 2200.0
Dãy số 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tăng đoạn con liên tiếp 1500.0 / 1500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 2500.0 / 2500.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 1978.0 / 2300.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2380.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 433.3 / 2600.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
hội người tạm mù việt nam 1700.0 / 1700.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 2600.0 / 2600.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 8.0 / 2400.0
Mahiru và Cuốn sổ tay ... 1980.0 / 2200.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
AC CUP - VÒNG 7 - NGÀY 1 - A : Hộp Quà 90.0 / 1800.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
USACO 2016Feb Platinum - Load Balancing 2300.0 / 2300.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ 450.0 / 2500.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Chính phương 650.0 / 1300.0
Chia đoạn nai-sừ 1176.0 / 2100.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Số chính 920.0 / 2300.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 280.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 1500.0 / 1500.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Cặp số hoàn hảo 520.0 / 2600.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
Đường đi ngắn thứ 2 1440.0 / 1800.0
Needle of Words 2400.0 / 2400.0
Chuỗi bí mật của MrBeast 1600.0 / 1600.0
Kết nối K đỉnh 60.0 / 1800.0
Bầu cử 1120.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (20570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 470.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #5 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Bánh sandwich 600.0 / 600.0
SUM 1400.0 / 1400.0

DHBB (24005.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 2000.0 / 2000.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1872.0 / 2400.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

Happy School (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Cắt Xâu 1900.0 / 1900.0

APIO (19200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0
Chèo thuyền 2300.0 / 2300.0
APIO 2026 — APIOBike 2600.0 / 2600.0
APIO 2026 — Navigation 2800.0 / 2800.0
APIO 2026 — Scallion Pancake Party 2700.0 / 2700.0
APIO 2026 — Night Market 1200.0 / 1200.0
APIO 2026 — Ancient Ruins Excursion 2600.0 / 2600.0
APIO 2026 — Communication Game 2400.0 / 2400.0

VOI (3396.9 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 1096.9 / 2300.0
Tree Robber 2300.0 / 2300.0

Practice VOI (24120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Trò chơi dò mìn 2000.0 / 2000.0
Ông già Noel 1320.0 / 2200.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 2000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0

Lập trình Python (9400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
[Python_Training] Mảng con kì diệu 1900.0 / 1900.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

Free Contest (12489.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1539.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Quy luật dễ 130.0 / 1300.0
Summer Contest #01 - Đoạn lãnh tụ 1120.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto 2600.0 / 2600.0

IOI (30300.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2011 - Elephants 2500.0 / 2500.0
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0
IOI 2024 - Nile 2300.0 / 2400.0
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — World Map 2500.0 / 2500.0
IOI 2025 — Festival 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Obstacles for a Llama 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Souvenirs 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Migrations 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Triple Peaks 2600.0 / 2600.0

CSES (85333.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Grid Completion | Hoàn Thành Bảng Số 333.333 / 2000.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2200.0 / 2200.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 2200.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 2300.0 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 2100.0 / 2100.0
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện 2000.0 / 2000.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 2200.0 / 2200.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 2100.0 / 2100.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II 2000.0 / 2000.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự 2300.0 / 2300.0

Olympic 30/4 (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1900.0 / 1900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4592.9 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
ngôn ngữ học 992.9 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

HSG THCS (19990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 90.0 / 600.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (36574.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Đồng xu (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 200.0 / 200.0
Thứ mấy (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 300.0 / 300.0
Ốc sen (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 500.0 / 500.0
Số chẵn đẹp (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 624.0 / 800.0
Robot điều hòa (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 1800.0 / 1800.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1100.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 550.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 600.0 / 800.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 400.0 / 400.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

THT (13756.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 1800.0 / 1800.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 1700.0 / 1700.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Digit 108.0 / 1200.0
Kim tự tháp (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 720.0 / 900.0
Số năm 1100.0 / 1100.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0

HSG THPT (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0

Cánh diều (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ANT 1600.0 / 1600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

LQDOJ Cup (5699.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 1349.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu 10.0 / 2500.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

USACO (120223.9 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, The 'Winning' Gene 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Milk Exchange 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II 2200.0 / 2200.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Test Tubes 540.0 / 1800.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0
USACO 2024 January Contest, Gold, Nap Sort 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 January Contest, Silver, Potion Farming 321.429 / 1500.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Minimum Longest Trip 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Custodial Cleanup 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Pareidolia 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Tree Merging 687.5 / 2200.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Problem Setting 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Equal Sum Subarrays 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Fertilizing Pastures 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Find and Replace 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Moo Route 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Mountains 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Strongest Friendship Group 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Apple Catching 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Balancing a Tree 1375.0 / 2200.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0
USACO 2026 - Picking Flowers 1900.0 / 2300.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0

OLP MT&TN (5386.2 điểm)

Bài tập Điểm
Bài siêu dễ 800.0 / 800.0
Tách cây 546.2 / 2300.0
Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 2040.0 / 2400.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 2000.0 / 2000.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Deque 1000.0 / 1000.0
Bồ câu 1650.0 / 2200.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 1100.0 / 1100.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1610.0 / 2300.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (8331.5 điểm)

Bài tập Điểm
SELECTX (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1231.5 / 2300.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: ASTEROID YARD (THT B Lâm Đồng 2026) 2000.0 / 2000.0
Beacon 2400.0 / 2400.0

ICPC (9131.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2231.0 / 2300.0
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat 2600.0 / 2600.0
A-Skew-ed Reasoning 2400.0 / 2400.0
ICPC National Round - 2022 - Consecutive prime 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team