bngphuc
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1203
Điểm tối đa
1724
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
8 / 8
C++17
90%
(1808pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1702pp)
TLE
99 / 100
C++20
83%
(1651pp)
Lập trình cơ bản (10100.0 điểm)
(125189.3 điểm)
DHBB (32150.0 điểm)
vn.spoj (8800.0 điểm)
HSG THCS (4900.0 điểm)
HSG THPT (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 2000.0 / 2000.0 |
| HOCKEY GAME | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (7800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
| Phương trình | 1100.0 / 1100.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store | 2200.0 / 2200.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (60319.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (6300.0 điểm)
THT (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Bão | 1800.0 / 1800.0 |
| Thiết kế trò chơi | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
LQDOJ Cup (38394.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |