bui067301
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++03
96%
(960pp)
TLE
19 / 20
C++03
92%
(876pp)
AC
10 / 10
C++03
90%
(814pp)
AC
11 / 11
C++03
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
WA
4 / 5
C++03
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++03
83%
(667pp)
(25353.8 điểm)
Lập trình cơ bản (14932.0 điểm)
HSG THCS (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất | 360.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2842.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 142.9 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (7550.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 600.0 / 1000.0 |
Cánh diều (13741.3 điểm)
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 800.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |