clnam23
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
35 / 35
PY3
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(766pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
(38980.7 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Happy School (1210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 110.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6000.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (2700.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |