duongamogus
Phân tích điểm
TLE
44 / 50
PYPY
100%
(1408pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1372pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(1249pp)
AC
7 / 7
PYPY
90%
(994pp)
TLE
75 / 100
PYPY
87%
(912pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(834pp)
(43502.0 điểm)
Lập trình cơ bản (38367.0 điểm)
HSG THCS (8860.0 điểm)
VOI (601.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 601.5 / 2300.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5240.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
THT Bảng B & C (7358.0 điểm)
Cánh diều (11520.0 điểm)
CSES (4133.3 điểm)
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |