duythdhabcd
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
TLE
47 / 50
C++20
96%
(1444pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
TLE
5 / 9
C++20
87%
(1157pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
8 / 8
C++20
83%
(1084pp)
(105137.3 điểm)
Lập trình cơ bản (24000.0 điểm)
HSG THCS (13007.0 điểm)
DHBB (4940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2566.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (6460.2 điểm)
Happy School (3814.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 214.3 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Thay Thế Giá Trị | 1300.0 / 1300.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (3408.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1008.0 / 1400.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2207.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
Codeforces (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (20810.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (9328.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
CSES (26325.6 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |