giabaotruongduc4041
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
(34502.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8200.0 điểm)
DHBB (1347.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.368 / 1600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (6200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3440.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (14900.0 điểm)
CSES (275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 225.0 / 900.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 50.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |