hsctr_091
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1095
Điểm tối đa
1252
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(974pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(936pp)
(47389.7 điểm)
Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)
HSG THCS (2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 720.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (4307.7 điểm)
Lập trình Python (3800.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (8650.0 điểm)
THT (3640.0 điểm)
Cánh diều (14300.0 điểm)
CSES (5300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5160.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |