kayestDNN
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++14
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1035pp)
AC
13 / 13
C++14
92%
(922pp)
AC
30 / 30
C++14
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(750pp)
(48221.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
HSG THCS (5660.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1442.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 642.9 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5700.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 780.0 / 1500.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |